Từ đồng nghĩa với "tùy tâm"
| tùy thuộc | thỏa hiệp | thích hợp | tùy ý |
| tùy thích | tùy hứng | tùy nghi | tùy chọn |
| tùy theo | tùy hoàn cảnh | tùy duyên | tùy lòng |
| tùy nguyện | tùy thời | tùy tình | tùy khả năng |
| tùy sức | tùy mệnh | tùy ý muốn | tùy sở thích |
| tùy thuộc | thỏa hiệp | thích hợp | tùy ý |
| tùy thích | tùy hứng | tùy nghi | tùy chọn |
| tùy theo | tùy hoàn cảnh | tùy duyên | tùy lòng |
| tùy nguyện | tùy thời | tùy tình | tùy khả năng |
| tùy sức | tùy mệnh | tùy ý muốn | tùy sở thích |