Từ đồng nghĩa với "túc trái"
| nợ kiếp trước | túc trực | túc vệ | bên cạnh |
| trông nom | sẵn sàng | chăm sóc | theo dõi |
| hỗ trợ | giám sát | bảo vệ | thay nhau |
| tôn kính | tiếc thương | linh hồn | đạo Phật |
| tâm linh | huyền bí | duyên nợ | nghi thức |
| nợ kiếp trước | túc trực | túc vệ | bên cạnh |
| trông nom | sẵn sàng | chăm sóc | theo dõi |
| hỗ trợ | giám sát | bảo vệ | thay nhau |
| tôn kính | tiếc thương | linh hồn | đạo Phật |
| tâm linh | huyền bí | duyên nợ | nghi thức |