Từ đồng nghĩa với "túc trực"
| trực | làm nhiệm vụ | canh gác | trực ban |
| trực chiến | trực tiếp | theo dõi | giám sát |
| bảo vệ | đứng gác | trông coi | phục vụ |
| điều hành | quản lý | hỗ trợ | thực hiện |
| thực thi | đảm nhiệm | chăm sóc | giữ gìn |
| trực | làm nhiệm vụ | canh gác | trực ban |
| trực chiến | trực tiếp | theo dõi | giám sát |
| bảo vệ | đứng gác | trông coi | phục vụ |
| điều hành | quản lý | hỗ trợ | thực hiện |
| thực thi | đảm nhiệm | chăm sóc | giữ gìn |