Từ đồng nghĩa với "túi đết"
| túi | túi xách | túi vải | túi da |
| túi đeo | túi du lịch | túi tote | túi xách tay |
| túi đựng | túi chứa | túi nhỏ | túi lớn |
| túi bền | túi thời trang | túi tiện lợi | túi đa năng |
| túi chống nước | túi bảo quản | túi nhựa | túi giấy |
| túi | túi xách | túi vải | túi da |
| túi đeo | túi du lịch | túi tote | túi xách tay |
| túi đựng | túi chứa | túi nhỏ | túi lớn |
| túi bền | túi thời trang | túi tiện lợi | túi đa năng |
| túi chống nước | túi bảo quản | túi nhựa | túi giấy |