Từ đồng nghĩa với "túi bụi"
| bận túi bụi | công việc túi bụi | dồn dập | chen chúc |
| vội vã | hối hả | nhồi nhét | không kịp thở |
| bận rộn | đầy ắp | tấp nập | xô bồ |
| hỗn độn | lộn xộn | gấp gáp | vội vàng |
| khẩn trương | điên cuồng | mệt mỏi | túi che bụi |
| bận túi bụi | công việc túi bụi | dồn dập | chen chúc |
| vội vã | hối hả | nhồi nhét | không kịp thở |
| bận rộn | đầy ắp | tấp nập | xô bồ |
| hỗn độn | lộn xộn | gấp gáp | vội vàng |
| khẩn trương | điên cuồng | mệt mỏi | túi che bụi |