Từ đồng nghĩa với "túp"
| túp lều | lều | nhà | chòi |
| bến | căn nhà | nhà nhỏ | túp lều tranh |
| túp lều gỗ | túp lều tạm | túp lều đơn sơ | túp lều nhỏ |
| nhà tạm | nhà che | nhà sơ sài | nhà lợp |
| nhà lá | nhà gỗ | nhà đất | nhà cấp 4 |
| túp lều | lều | nhà | chòi |
| bến | căn nhà | nhà nhỏ | túp lều tranh |
| túp lều gỗ | túp lều tạm | túp lều đơn sơ | túp lều nhỏ |
| nhà tạm | nhà che | nhà sơ sài | nhà lợp |
| nhà lá | nhà gỗ | nhà đất | nhà cấp 4 |