Từ đồng nghĩa với "túy luý"
| ma túy | nghiện ngập | lạm dụng | chống ma túy |
| thuốc phiện | cần sa | cocaine | heroin |
| chất kích thích | chất gây nghiện | tác hại | độc tố |
| túy lúy | túy lúy hóa | nghiện thuốc | nghiện rượu |
| tình trạng nghiện | cai nghiện | điều trị nghiện | tác dụng phụ |