Từ đồng nghĩa với "tăm hơi"
| dấu hiệu | dấu vết | tín hiệu | dấu tích |
| bằng chứng | chứng cứ | tín hiệu mờ | dấu hiệu mờ |
| tăm | tăm xỉa răng | dụng cụ chỉ nha khoa | tăm xỉa răng |
| que cắn | vết tích | dấu hiệu có mặt | dấu hiệu vắng mặt |
| tìm kiếm | mong đợi | bặt tăm | không thấy |
| dấu hiệu | dấu vết | tín hiệu | dấu tích |
| bằng chứng | chứng cứ | tín hiệu mờ | dấu hiệu mờ |
| tăm | tăm xỉa răng | dụng cụ chỉ nha khoa | tăm xỉa răng |
| que cắn | vết tích | dấu hiệu có mặt | dấu hiệu vắng mặt |
| tìm kiếm | mong đợi | bặt tăm | không thấy |