Từ đồng nghĩa với "tăm tích"
| tăm tích | dấu vết | tin tức | ngóc ngách |
| hốc tường | đường hẻm | nơi ẩn nấp | lối đi |
| đường nứt | dấu hiệu | vết tích | dấu chân |
| vùng tối | khoảng lặng | khoảng trống | nơi khuất |
| chốn ẩn | góc khuất | vùng ẩn | khoảng ngầm |
| điểm mù |
| tăm tích | dấu vết | tin tức | ngóc ngách |
| hốc tường | đường hẻm | nơi ẩn nấp | lối đi |
| đường nứt | dấu hiệu | vết tích | dấu chân |
| vùng tối | khoảng lặng | khoảng trống | nơi khuất |
| chốn ẩn | góc khuất | vùng ẩn | khoảng ngầm |
| điểm mù |