Từ đồng nghĩa với "tũm"
| rơi | rớt | ngã | rơi xuống |
| rơi tõm | rơi tỏm | rơi lộp độp | rơi ầm |
| rơi bõm | rơi bùng | rơi lộp bộp | rơi lộp bộp xuống nước |
| rơi xuống nước | rơi xuống giếng | rơi xuống ao | rơi xuống hồ |
| rơi xuống đất | rơi xuống bùn | rơi xuống cát | rơi xuống vũng |
| rơi | rớt | ngã | rơi xuống |
| rơi tõm | rơi tỏm | rơi lộp độp | rơi ầm |
| rơi bõm | rơi bùng | rơi lộp bộp | rơi lộp bộp xuống nước |
| rơi xuống nước | rơi xuống giếng | rơi xuống ao | rơi xuống hồ |
| rơi xuống đất | rơi xuống bùn | rơi xuống cát | rơi xuống vũng |