Từ đồng nghĩa với "tơ hào"
| sợi | chỉ | mảnh | mẩu |
| phần | đoạn | miếng | hạt |
| một ít | một phần | mảnh vụn | mảnh nhỏ |
| một chút | một xíu | một tẹo | một tí |
| một phần nhỏ | một phần không đáng kể | một phần riêng | một đồng xu |
| sợi | chỉ | mảnh | mẩu |
| phần | đoạn | miếng | hạt |
| một ít | một phần | mảnh vụn | mảnh nhỏ |
| một chút | một xíu | một tẹo | một tí |
| một phần nhỏ | một phần không đáng kể | một phần riêng | một đồng xu |