Từ đồng nghĩa với "tơ hồng"
| tình duyên | nguyệt lão | ông tơ | sợi chỉ đỏ |
| lễ tơ hồng | kết hôn | hôn nhân | tình yêu |
| duyên phận | truyền thuyết | cây kí sinh | cây chủ |
| tơ | hồng | sợi tơ | tơ nhện |
| tơ lụa | tơ sợi | tơ mịn | tơ vàng |
| tình duyên | nguyệt lão | ông tơ | sợi chỉ đỏ |
| lễ tơ hồng | kết hôn | hôn nhân | tình yêu |
| duyên phận | truyền thuyết | cây kí sinh | cây chủ |
| tơ | hồng | sợi tơ | tơ nhện |
| tơ lụa | tơ sợi | tơ mịn | tơ vàng |