Từ đồng nghĩa với "tơ mành"
| tơ mơ | tơ | mành | lưới |
| màn | màn hình lụa | bản in lụa | sợi tơ |
| tình yêu | vương vấn | mối tình | tình cảm |
| sợi chỉ | tơ nhện | tơ hồng | tơ lụa |
| tơ mịn | tơ mảnh | tơ mỏng | tơ dệt |
| tơ mơ | tơ | mành | lưới |
| màn | màn hình lụa | bản in lụa | sợi tơ |
| tình yêu | vương vấn | mối tình | tình cảm |
| sợi chỉ | tơ nhện | tơ hồng | tơ lụa |
| tơ mịn | tơ mảnh | tơ mỏng | tơ dệt |