Từ đồng nghĩa với "tơm rớm"
| rớm | tê tê | mướt | ướt át |
| ẩm ướt | nhòe | nhòe nhoẹt | bết |
| bết bát | dính | dính dớp | sũng |
| sũng nước | sũng sướt | sũng sướt sướt | nhão |
| nhão nhoét | mềm | mềm mại | mềm nhũn |
| rớm | tê tê | mướt | ướt át |
| ẩm ướt | nhòe | nhòe nhoẹt | bết |
| bết bát | dính | dính dớp | sũng |
| sũng nước | sũng sướt | sũng sướt sướt | nhão |
| nhão nhoét | mềm | mềm mại | mềm nhũn |