Từ đồng nghĩa với "tươi sống"
| tươi | sống | tươi ngon | tươi mát |
| tươi tắn | tươi roi rói | tươi mới | tươi nguyên |
| tươi sạch | tươi sống động | tươi nguyên chất | tươi tự nhiên |
| tươi xanh | tươi trẻ | tươi mẻ | tươi phơi phới |
| tươi thắm | tươi tốt | tươi bừng | tươi rực rỡ |
| tươi | sống | tươi ngon | tươi mát |
| tươi tắn | tươi roi rói | tươi mới | tươi nguyên |
| tươi sạch | tươi sống động | tươi nguyên chất | tươi tự nhiên |
| tươi xanh | tươi trẻ | tươi mẻ | tươi phơi phới |
| tươi thắm | tươi tốt | tươi bừng | tươi rực rỡ |