Từ đồng nghĩa với "tương"
| xì dầu | sốt hoisin | dầu hào | tương ớt |
| tương cà | tương bần | tương đậu | tương hột |
| tương ngọt | tương mặn | tương xay | tương bột |
| tương chao | tương nhuyễn | tương bột đậu | tương đen |
| tương trắng | tương gừng | tương hành | tương tỏi |
| xì dầu | sốt hoisin | dầu hào | tương ớt |
| tương cà | tương bần | tương đậu | tương hột |
| tương ngọt | tương mặn | tương xay | tương bột |
| tương chao | tương nhuyễn | tương bột đậu | tương đen |
| tương trắng | tương gừng | tương hành | tương tỏi |