Từ đồng nghĩa với "tương kế tựu kế"
| kế thừa | thừa kế | quyền kế thừa | di sản |
| kế tục | tiếp nối | thừa hưởng | kế nghiệp |
| kế vị | kế sách | kế hoạch | tiếp quản |
| thừa kế tài sản | kế thừa văn hóa | kế thừa truyền thống | kế thừa quyền lợi |
| kế thừa di sản | kế thừa kiến thức | kế thừa công nghệ | kế thừa kinh nghiệm |