Từ đồng nghĩa với "tưổng luông"
| buông tuông | hình như | có vẻ | đường như |
| tưởng chừng | có lẽ | có thể | hơi |
| như là | dường như | có thể là | có vẻ như |
| có thể nói | có thể thấy | có thể nghĩ | có thể hiểu |
| có thể cảm nhận | có thể đoán | có thể nhận ra | có thể suy luận |
| buông tuông | hình như | có vẻ | đường như |
| tưởng chừng | có lẽ | có thể | hơi |
| như là | dường như | có thể là | có vẻ như |
| có thể nói | có thể thấy | có thể nghĩ | có thể hiểu |
| có thể cảm nhận | có thể đoán | có thể nhận ra | có thể suy luận |