Từ đồng nghĩa với "tước"
| tước vị | tước hiệu | tước phong | tước hầu |
| tước công | tước bá | tước tước | tước đoạt |
| tước quyền | tước bỏ | tước đoạt | tước quyền lợi |
| tước danh | tước bỏ danh hiệu | tước quyền lực | tước chức |
| tước bổng | tước lợi | tước phẩm | tước tước vị |
| tước vị | tước hiệu | tước phong | tước hầu |
| tước công | tước bá | tước tước | tước đoạt |
| tước quyền | tước bỏ | tước đoạt | tước quyền lợi |
| tước danh | tước bỏ danh hiệu | tước quyền lực | tước chức |
| tước bổng | tước lợi | tước phẩm | tước tước vị |