Từ đồng nghĩa với "tướng thuật"
| tướng | thuật | chiến thuật | chiến lược |
| kỹ thuật | nghệ thuật | phương pháp | cách thức |
| hành động | thao tác | thủ thuật | bí quyết |
| mưu kế | sáng kiến | đối sách | giải pháp |
| cách làm | cách giải quyết | cách tiếp cận | cách thức thực hiện |
| tướng | thuật | chiến thuật | chiến lược |
| kỹ thuật | nghệ thuật | phương pháp | cách thức |
| hành động | thao tác | thủ thuật | bí quyết |
| mưu kế | sáng kiến | đối sách | giải pháp |
| cách làm | cách giải quyết | cách tiếp cận | cách thức thực hiện |