Từ đồng nghĩa với "tười rượi"
| tươi | rạng rỡ | sáng sủa | tươi sáng |
| tươi mát | tươi vui | tươi tắn | tươi mới |
| tươi đẹp | tươi cười | hạnh phúc | vui vẻ |
| khỏe khoắn | sinh động | sống động | tràn đầy sức sống |
| đầy sức sống | thảnh thơi | thú vị | đầy niềm vui |
| tươi | rạng rỡ | sáng sủa | tươi sáng |
| tươi mát | tươi vui | tươi tắn | tươi mới |
| tươi đẹp | tươi cười | hạnh phúc | vui vẻ |
| khỏe khoắn | sinh động | sống động | tràn đầy sức sống |
| đầy sức sống | thảnh thơi | thú vị | đầy niềm vui |