Từ đồng nghĩa với "tườm tượp"
| khoa trương | cường điệu | hào nhoáng | rực rỡ |
| rực lửa | sặc sỡ | chói lóa | chói lọi |
| loè loẹt | đầy màu sắc | trang trí công phu | sặc sỡ |
| quyến rũ | kêu | tươi sáng | lòe loẹt |
| màu mè | sáng rực | lấp lánh | lộng lẫy |
| khoa trương | cường điệu | hào nhoáng | rực rỡ |
| rực lửa | sặc sỡ | chói lóa | chói lọi |
| loè loẹt | đầy màu sắc | trang trí công phu | sặc sỡ |
| quyến rũ | kêu | tươi sáng | lòe loẹt |
| màu mè | sáng rực | lấp lánh | lộng lẫy |