Từ đồng nghĩa với "tường hoa"
| tường | bức tường | tường rào | tường ngăn |
| tường thấp | tường vườn | tường hoa văn | tường trang trí |
| tường chắn | tường bao | tường gạch | tường đá |
| tường cây | tường xanh | tường gỗ | tường kính |
| tường nghệ thuật | tường hoa cỏ | tường hoa lá | tường cảnh |