Từ đồng nghĩa với "tưởng lục"
| tưởng nhớ | nhớ | hồi tưởng | kỷ niệm |
| nghĩ về | tưởng niệm | đoán | hình dung |
| mường tượng | suy nghĩ | trăn trở | tưởng tượng |
| nhận thức | cảm nhận | đánh giá | phỏng đoán |
| tưởng tượng ra | nhận ra | nhớ lại | tưởng tượng lại |
| tưởng nhớ | nhớ | hồi tưởng | kỷ niệm |
| nghĩ về | tưởng niệm | đoán | hình dung |
| mường tượng | suy nghĩ | trăn trở | tưởng tượng |
| nhận thức | cảm nhận | đánh giá | phỏng đoán |
| tưởng tượng ra | nhận ra | nhớ lại | tưởng tượng lại |