Từ đồng nghĩa với "tư ích"
| lợi ích | quyền lợi | ích lợi | tiện ích |
| tài sản | bất động sản | tài chính | đầu tư |
| tiền bạc | vàng | cổ phần | quỹ |
| kinh doanh | tiền mặt | lợi nhuận | thu nhập |
| chi phí | tài sản cá nhân | khoản đầu tư | dự trữ |
| tài sản ròng |
| lợi ích | quyền lợi | ích lợi | tiện ích |
| tài sản | bất động sản | tài chính | đầu tư |
| tiền bạc | vàng | cổ phần | quỹ |
| kinh doanh | tiền mặt | lợi nhuận | thu nhập |
| chi phí | tài sản cá nhân | khoản đầu tư | dự trữ |
| tài sản ròng |