Từ đồng nghĩa với "tư kỉ"
| ích kỷ | tự kỷ | cá nhân | tự mãn |
| hẹp hòi | chật hẹp | khép kín | tự phụ |
| vô tâm | vô cảm | không quan tâm | thờ ơ |
| bàng quan | độc tài | tự ý | tự lập |
| tự do | tự thân | tự lực | tự nguyện |
| ích kỷ | tự kỷ | cá nhân | tự mãn |
| hẹp hòi | chật hẹp | khép kín | tự phụ |
| vô tâm | vô cảm | không quan tâm | thờ ơ |
| bàng quan | độc tài | tự ý | tự lập |
| tự do | tự thân | tự lực | tự nguyện |