Từ đồng nghĩa với "tư kỷ"
| tính ích kỷ | ích kỷ | tự luyến | tôn thờ bản thân |
| tư lợi | sự ích kỷ | tự ám thị | buông thả bản thân |
| tự cho mình là trung tâm | tự mãn | tự phụ | tự cao |
| tự đắc | tự kiêu | tự thỏa mãn | tự trọng |
| tự thân | tự ngã | tự ý | tự quyết |
| tính ích kỷ | ích kỷ | tự luyến | tôn thờ bản thân |
| tư lợi | sự ích kỷ | tự ám thị | buông thả bản thân |
| tự cho mình là trung tâm | tự mãn | tự phụ | tự cao |
| tự đắc | tự kiêu | tự thỏa mãn | tự trọng |
| tự thân | tự ngã | tự ý | tự quyết |