Từ đồng nghĩa với "tư lương"
| nhớ nhung | tưởng nhớ | thương nhớ | đau đáu |
| nặng lòng | trăn trở | u uất | khắc khoải |
| day dứt | tìm kiếm | mơ mộng | hoài niệm |
| luyến tiếc | đắm chìm | suy tư | tâm tư |
| nỗi niềm | cảm thương | thổn thức | vương vấn |
| nhớ nhung | tưởng nhớ | thương nhớ | đau đáu |
| nặng lòng | trăn trở | u uất | khắc khoải |
| day dứt | tìm kiếm | mơ mộng | hoài niệm |
| luyến tiếc | đắm chìm | suy tư | tâm tư |
| nỗi niềm | cảm thương | thổn thức | vương vấn |