Từ đồng nghĩa với "tưd dùng sau"
| bốn | tháng tư | gấp tư | một phần tư |
| sáu tư | một nghìn | tư | tư lệnh |
| tư duy | tư cách | tư vấn | tư liệu |
| tư thế | tư nhân | tư tưởng | tư pháp |
| tư sản | tư vấn viên | tư vấn pháp lý | tư vấn tâm lý |
| bốn | tháng tư | gấp tư | một phần tư |
| sáu tư | một nghìn | tư | tư lệnh |
| tư duy | tư cách | tư vấn | tư liệu |
| tư thế | tư nhân | tư tưởng | tư pháp |
| tư sản | tư vấn viên | tư vấn pháp lý | tư vấn tâm lý |