Từ đồng nghĩa với "tưng"
| tầng | bậc | lầu | tầng lớp |
| cấp | mức | độ | tầng bậc |
| tầng cao | tầng dưới | tầng trên | tầng hầm |
| tầng thượng | tầng giữa | tầng một | tầng hai |
| tầng ba | tầng bốn | tầng năm | tầng lửng |
| tầng | bậc | lầu | tầng lớp |
| cấp | mức | độ | tầng bậc |
| tầng cao | tầng dưới | tầng trên | tầng hầm |
| tầng thượng | tầng giữa | tầng một | tầng hai |
| tầng ba | tầng bốn | tầng năm | tầng lửng |