Từ đồng nghĩa với "tạ"
| quả tạ | tạ đẩy | tạ nâng | tạ thể hình |
| tạ tay | tạ đơn | tạ đôi | tạ tròn |
| tạ vuông | tạ kim loại | tạ nhựa | tạ gỗ |
| tạ tập | tạ thể thao | tạ nặng | tạ nhẹ |
| tạ chuyên dụng | tạ đa năng | tạ điều chỉnh | tạ cầm tay |
| quả tạ | tạ đẩy | tạ nâng | tạ thể hình |
| tạ tay | tạ đơn | tạ đôi | tạ tròn |
| tạ vuông | tạ kim loại | tạ nhựa | tạ gỗ |
| tạ tập | tạ thể thao | tạ nặng | tạ nhẹ |
| tạ chuyên dụng | tạ đa năng | tạ điều chỉnh | tạ cầm tay |