Từ đồng nghĩa với "tạc"
| khắc | chạm trổ | đục đẽo | tạc tượng |
| cắt | mổ xẻ | điêu khắc | chạm |
| gọt | tạo hình | tạc bia | khắc họa |
| vẽ | phác thảo | điêu khắc | tạo tác |
| chạm khắc | ghi lòng | ghi dạ | ghi tạc |
| khắc | chạm trổ | đục đẽo | tạc tượng |
| cắt | mổ xẻ | điêu khắc | chạm |
| gọt | tạo hình | tạc bia | khắc họa |
| vẽ | phác thảo | điêu khắc | tạo tác |
| chạm khắc | ghi lòng | ghi dạ | ghi tạc |