Từ đồng nghĩa với "tạnh ráo"
| khô ráo | tạnh | hết mưa | nắng |
| quang đãng | sáng sủa | khô | trong trẻo |
| thông thoáng | mát mẻ | không mưa | khô khan |
| khô cạn | vắng mưa | không ẩm ướt | khô ráo sạch sẽ |
| khô hanh | khô thoáng | khô mát | khô ráo dễ chịu |
| khô ráo | tạnh | hết mưa | nắng |
| quang đãng | sáng sủa | khô | trong trẻo |
| thông thoáng | mát mẻ | không mưa | khô khan |
| khô cạn | vắng mưa | không ẩm ướt | khô ráo sạch sẽ |
| khô hanh | khô thoáng | khô mát | khô ráo dễ chịu |