Từ đồng nghĩa với "tạnh trời"
| ngoài trời | trời quang | trời trong | trời đẹp |
| trời sáng | trời tạnh | trời thanh | trời mát |
| trời êm | trời xanh | trời lặng | trời yên |
| trời thoáng | trời sạch | trời hửng | trời nắng |
| trời ấm | trời khô | trời dễ chịu | trời tươi |
| ngoài trời | trời quang | trời trong | trời đẹp |
| trời sáng | trời tạnh | trời thanh | trời mát |
| trời êm | trời xanh | trời lặng | trời yên |
| trời thoáng | trời sạch | trời hửng | trời nắng |
| trời ấm | trời khô | trời dễ chịu | trời tươi |