Từ đồng nghĩa với "tạo cán bộ trẻ"
| nhiệt huyết | tích cực | hăng hái | nhiệt tình |
| say mê | đam mê | cống hiến | tận tâm |
| hết mình | chăm chỉ | siêng năng | quyết tâm |
| nỗ lực | khẩn trương | chủ động | sáng tạo |
| đổi mới | thích ứng | phát triển | hỗ trợ |
| nhiệt huyết | tích cực | hăng hái | nhiệt tình |
| say mê | đam mê | cống hiến | tận tâm |
| hết mình | chăm chỉ | siêng năng | quyết tâm |
| nỗ lực | khẩn trương | chủ động | sáng tạo |
| đổi mới | thích ứng | phát triển | hỗ trợ |