Từ đồng nghĩa với "tạo hóa"
| chúa trời | người tạo nên | 造物主 | vị thần toàn năng |
| chúa tể | người khởi tạo | người sáng tạo | tạo vật chủ |
| thủy tổ | Giê-hô-va | trời | chúa |
| thần thánh | đấng sáng tạo | đấng tối cao | thượng đế |
| nguyên lý sáng tạo | tạo hóa vũ trụ | người sáng lập | người kiến tạo |
| thần linh |