Từ đồng nghĩa với "tạp chủng"
| lai tạp | lai giống | vật lai | cây lai |
| người lai | hỗn hợp | hỗn hống | pha giống |
| giống lai | giống hỗn hợp | lai xa | giống tạp |
| tạp giống | tạp hóa | tạp chủng hóa | lai tạo |
| lai ghép | lai giống cây trồng | lai giống động vật | tạp chủng động vật |
| lai tạp | lai giống | vật lai | cây lai |
| người lai | hỗn hợp | hỗn hống | pha giống |
| giống lai | giống hỗn hợp | lai xa | giống tạp |
| tạp giống | tạp hóa | tạp chủng hóa | lai tạo |
| lai ghép | lai giống cây trồng | lai giống động vật | tạp chủng động vật |