Từ đồng nghĩa với "tả cảnh"
| mô tả cảnh | tường thuật | kể lại | phác thảo |
| hình ảnh | họa tiết | miêu tả | tả thực |
| tả chi tiết | tả rõ | tả chân thực | tả sinh động |
| tả cụ thể | tả bức tranh | tả không gian | tả phong cảnh |
| tả tình huống | tả sự việc | tả cảm xúc | tả nét đẹp |
| mô tả cảnh | tường thuật | kể lại | phác thảo |
| hình ảnh | họa tiết | miêu tả | tả thực |
| tả chi tiết | tả rõ | tả chân thực | tả sinh động |
| tả cụ thể | tả bức tranh | tả không gian | tả phong cảnh |
| tả tình huống | tả sự việc | tả cảm xúc | tả nét đẹp |