Từ đồng nghĩa với "tảng"
| tảng đá | khối | hòn đá | băng tảng |
| tảng băng | tảng thịt | tảng gỗ | tảng mỡ |
| tảng ván | tảng xi măng | tảng bê tông | tảng đất |
| tảng cục | tảng bột | tảng thạch | tảng bột đá |
| tảng bột gỗ | tảng bột mịn | tảng bột thô | tảng bột nở |
| tảng đá | khối | hòn đá | băng tảng |
| tảng băng | tảng thịt | tảng gỗ | tảng mỡ |
| tảng ván | tảng xi măng | tảng bê tông | tảng đất |
| tảng cục | tảng bột | tảng thạch | tảng bột đá |
| tảng bột gỗ | tảng bột mịn | tảng bột thô | tảng bột nở |