Từ đồng nghĩa với "tấp tềnh"
| tấp tểnh | vội vàng | hối hả | gấp gáp |
| nhanh nhảu | hối hả | vội vã | khẩn trương |
| nôn nóng | điệu bộ | cử chỉ | tỏ ra |
| làm ngay | chưa đủ | chưa đến lúc | tấp tập |
| tập trung | tập hợp | tập luyện | tập dượt |
| tấp tểnh | vội vàng | hối hả | gấp gáp |
| nhanh nhảu | hối hả | vội vã | khẩn trương |
| nôn nóng | điệu bộ | cử chỉ | tỏ ra |
| làm ngay | chưa đủ | chưa đến lúc | tấp tập |
| tập trung | tập hợp | tập luyện | tập dượt |