Từ đồng nghĩa với "tầm sét"
| tia chớp | chớp sáng | nhấp nháy | sét |
| lôi | sấm | điện | ánh sáng |
| bão tố | cơn giông | cơn bão | cơn lốc |
| sét đánh | tia lửa | điện giật | sét nổ |
| sét xé trời | sét đánh | tia sáng | ánh chớp |
| tia chớp | chớp sáng | nhấp nháy | sét |
| lôi | sấm | điện | ánh sáng |
| bão tố | cơn giông | cơn bão | cơn lốc |
| sét đánh | tia lửa | điện giật | sét nổ |
| sét xé trời | sét đánh | tia sáng | ánh chớp |