Từ đồng nghĩa với "tầm tã"
| tầm tã | àoo ào | như trút nước | àoo ạt |
| chảy | đổ | xả | phun ra |
| như đổ cây nước | ngập lụt | mưa | phun |
| tuôn trào | rơi rớt | dồn dập | mưa rào |
| mưa lớn | mưa như trút | mưa tầm tã | nước mắt tuôn |
| tầm tã | àoo ào | như trút nước | àoo ạt |
| chảy | đổ | xả | phun ra |
| như đổ cây nước | ngập lụt | mưa | phun |
| tuôn trào | rơi rớt | dồn dập | mưa rào |
| mưa lớn | mưa như trút | mưa tầm tã | nước mắt tuôn |