Từ đồng nghĩa với "tần tảo"
| chăm chỉ | siêng năng | đảm đang | vất vả |
| cần cù | khổ cực | chịu khó | tích cực |
| nỗ lực | gắng sức | mệt nhọc | làm lụng |
| đi làm | đi làm việc | nuôi nấng | chăm sóc |
| vừa làm vừa nuôi | tự lực | độc lập | tự lập |
| chăm chỉ | siêng năng | đảm đang | vất vả |
| cần cù | khổ cực | chịu khó | tích cực |
| nỗ lực | gắng sức | mệt nhọc | làm lụng |
| đi làm | đi làm việc | nuôi nấng | chăm sóc |
| vừa làm vừa nuôi | tự lực | độc lập | tự lập |