Từ đồng nghĩa với "tẩu cấu"
| tay sai | nô lệ | kẻ hầu | kẻ phục vụ |
| kẻ làm thuê | kẻ theo | kẻ phụ thuộc | kẻ bợ đỡ |
| kẻ nịnh hót | kẻ xun xoe | kẻ hèn mọn | kẻ đáng khinh |
| kẻ tầm thường | kẻ nhút nhát | kẻ yếu đuối | kẻ không có chính kiến |
| kẻ phụ thuộc | kẻ khúm núm | kẻ hèn hạ | kẻ hạ cấp |