Từ đồng nghĩa với "tẩy xoá"
| xoá | tẩy | xóa bỏ | xóa sạch |
| xóa nhòa | xóa đi | xóa mất | xóa tan |
| xóa dấu | xóa vết | xóa hình | xóa tên |
| xóa ký | xóa bản | xóa thông tin | tẩy sạch |
| tẩy xóa | tẩy bỏ | tẩy nhòa | tẩy dấu |
| xoá | tẩy | xóa bỏ | xóa sạch |
| xóa nhòa | xóa đi | xóa mất | xóa tan |
| xóa dấu | xóa vết | xóa hình | xóa tên |
| xóa ký | xóa bản | xóa thông tin | tẩy sạch |
| tẩy xóa | tẩy bỏ | tẩy nhòa | tẩy dấu |