Từ đồng nghĩa với "tận tay"
| trực tiếp | giao tận tay | trao tận tay | đích thân |
| tự tay | cầm tay | trực tiếp đến | không qua trung gian |
| giao hàng tận nơi | đưa tận tay | nhận tận tay | chuyển tận tay |
| đưa trực tiếp | giao trực tiếp | tận nơi | tận mắt |
| tận tình | tận lực | tận tâm | tận dụng |