Từ đồng nghĩa với "tập đại thành"
| tập hợp | tổng hợp | tinh hoa | tinh túy |
| tập trung | tổng kết | sưu tầm | tuyển chọn |
| tuyển tập | kết tinh | đúc kết | hợp nhất |
| hợp thành | tích lũy | kết hợp | tập hợp tinh hoa |
| tập hợp kiến thức | tập hợp văn hóa | tập hợp nghệ thuật | tập hợp ý tưởng |