Từ đồng nghĩa với "tập tọng"
| vụng về | lúng túng | chưa thành thạo | non nớt |
| kém cỏi | mới mẻ | khó khăn | bỡ ngỡ |
| ngượng ngập | chập chững | khá vụng | chưa quen |
| mới học | khó xử | lúng búng | tập tành |
| thử nghiệm | chưa giỏi | mới bắt đầu | không thành thạo |
| vụng về | lúng túng | chưa thành thạo | non nớt |
| kém cỏi | mới mẻ | khó khăn | bỡ ngỡ |
| ngượng ngập | chập chững | khá vụng | chưa quen |
| mới học | khó xử | lúng búng | tập tành |
| thử nghiệm | chưa giỏi | mới bắt đầu | không thành thạo |