Từ đồng nghĩa với "tật bệnh"
| bệnh tật | căn bệnh | chứng bệnh | chứng bịnh |
| sức khỏe kém | đau yếu | bệnh hoạn | tật |
| khuyết tật | hội chứng | rối loạn | sự ốm |
| sự đau ốm | tật nguyền | bệnh lý | bệnh tật mãn tính |
| bệnh tật cấp tính | bệnh di truyền | bệnh truyền nhiễm | bệnh tâm thần |