Từ đồng nghĩa với "tắc lưỡi"
| nghẹt thở | nghẹn ngào | bịt miệng | tắc tiếng |
| câm lặng | không nói | im lặng | khó thở |
| khó nói | tắc nghẽn | bế tắc | ngưng bặt |
| dừng lại | khựng lại | khó khăn | bế tắc |
| tắc tị | tắc bạch | tắc đường | tắc mạch |
| nghẹt thở | nghẹn ngào | bịt miệng | tắc tiếng |
| câm lặng | không nói | im lặng | khó thở |
| khó nói | tắc nghẽn | bế tắc | ngưng bặt |
| dừng lại | khựng lại | khó khăn | bế tắc |
| tắc tị | tắc bạch | tắc đường | tắc mạch |